Zero

Active Member
Thành viên BQT
Credits
0
182 ❤︎ Bài viết: 782 Tìm chủ đề
Đọc: 1,586 Tìm: 0

Tên tất cả các con vật bằng tiếng Anh


Bạn có bao giờ tự hỏi con vật mình yêu thích được gọi là gì trong tiếng Anh không? Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá tên của tất cả các loài động vật bằng tiếng Anh, từ những con vật quen thuộc như dog (chó), cat (mèo) cho đến các loài hoang dã như lion (sư tử) hay elephant (voi). Ngoài ra, bạn còn có thể học thêm cách phát âm, nhóm phân loại và ví dụ minh họa, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Đây là tài liệu hữu ích cho người học tiếng Anh ở mọi cấp độ, đặc biệt là những ai yêu thích thế giới động vật.

54916150783_45432f3dfc_o.png


Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

Alligator – cá sấu châu Mỹ

Ant – kiến

Albatross – chim hải âu lớn

Aardvark – lợn đất (loài thú ăn kiến ở châu Phi)

Armadillo – con tê tê (với mai cứng, sống ở châu Mỹ)

Antelope – linh dương

Ape – vượn

Anemone (Sea anemone) – hải quỳ

Angelfish – cá thiên thần (loài cá cảnh sặc sỡ)

Aye-aye – vượn cáo aye-aye (loài linh trưởng kỳ lạ ở Madagascar)

Asian elephant – voi châu Á

African wild dog – chó hoang châu Phi

Anole – thằn lằn Anole

Arctic fox – cáo Bắc Cực

Arapaima – cá Arapaima

54951192826_8f1056b535_o.png


Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B

Baboon – khỉ đầu chó

Badger - Lửng

Bat – dơi

Bear – gấu

Bee – ong

Beaver - Hải ly

Buffalo – trâu

Blue whale – cá voi xanh

Bull - Bò đực

Bison – bò rừng

Bird - Chim

Bonobo – tinh tinh lùn

Boar - Heo rừng

Binturong – cầy mực

Beetle – bọ cánh cứng

54950314147_6673b8327b_o.png


Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ C

Cat – mèo

Cow – bò

Camel – lạc đà

Crab – cua

Cheetah – báo gêpa

Crocodile – cá sấu

Cougar – sư tử núi

Chameleon – tắc kè

Chicken - Gà

Chipmunk - Sóc chuột

Capybara – chuột lang nước

Caracal – mèo rừng Caracal

54951454204_770809dca0_o.png


Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Dog – chó

Deer – hươu

Dolphin – cá heo

Duck – vịt

Dodo - Chim dodo

Donkey – lừa

Dingo – chó hoang Úc

Dragon - Rồng

Dragonfly – chuồn chuồn

Dik-dik – linh dương nhỏ châu Phi

Dromedary – lạc đà một bướu

Dormouse – chuột ngủ đông

54951471359_f7793cf551_o.png


Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E

Elephant – voi

Eagle – đại bàng

Eel – cá chình

Emu – chim đà điểu Emu

Earthworm – giun đất

Echidna – thú lông nhím

Egret – chim cò trắng

European badger – lửng châu Âu

Elk – nai sừng tấm châu Âu

Elephant seal – voi biển

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F

Fox – cáo

Frog – ếch

Falcon – chim ưng

Flamingo – chim hồng hạc

Firefly – đom đóm

Fennec fox – cáo tai to

Fire salamander – kỳ giông lửa

Frigatebird – chim hải âu Frigate

Flying squirrel – sóc bay

Fossa – mèo Madagascar

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G

Goat – dê

Giraffe – hươu cao cổ

Goose – ngỗng

Gorilla – khỉ đột

Gecko – thạch sùng

Gibbon – vượn tay dài

Gila monster – thằn lằn độc Gila

Guppy – cá bảy màu

Giant panda – gấu trúc lớn

Gazelle – linh dương Gazelle

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ H

Horse – ngựa

Hippo – hà mã

Hen – gà mái

Hawk – diều hâu

Hedgehog – nhím gai

Hammerhead shark – cá mập búa

Hummingbird – chim ruồi

Hartebeest – linh dương Hartebeest

Husky – chó Husky

Howler monkey – khỉ rú

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I

Iguana – kỳ nhông

Indian cobra – rắn hổ mang Ấn Độ

Indian elephant – voi Ấn Độ

Indian star tortoise – rùa sao Ấn Độ

Indian pangolin – tê tê Ấn Độ

Indian python – trăn Ấn Độ

Indian starling – chim sáo Ấn Độ

Indian boar – lợn rừng Ấn Độ

Indian myna – chim sáo đá Ấn Độ

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ J

Jaguar – báo đốm

Jellyfish – sứa

Jackal – chó rừng

Jerboa – chuột nhảy

Javan rhino – tê giác Java

Jackrabbit – thỏ tai dài

Japanese macaque – khỉ Nhật Bản

Junglefowl – gà rừng

Javelina – heo rừng Javelina

Joro spider – nhện Joro

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K

Kangaroo – chuột túi

Koala – gấu túi

Kingfisher – chim bói cá

Kudu – linh dương xoắn

Kite – diều hâu

Kangaroo rat – chuột túi nhỏ

Kestrel – chim cắt nhỏ

Kiwi – chim kiwi

Koi – cá chép Koi

Kakapo – vẹt cú đêm

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ L

Lion – sư tử

Leopard – báo hoa mai

Lemur – vượn cáo

Lizard – thằn lằn

Lynx – mèo rừng tai tua

Llama – lạc đà không bướu

Leech – đỉa

Loris – vượn lười

Lungfish – cá phổi

Lapwing – chim te te

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M

Monkey – khỉ

Moose – nai sừng tấm

Mouse – chuột

Mole – chuột chũi

Macaw – vẹt đuôi dài

Mantis – bọ ngựa

Mongoose – cầy mangut

Mandrill – khỉ đầu chó Mandrill

Musk ox – bò xạ

Manatee – bò biển

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Newt – kỳ giông

Nightingale – chim sơn ca

Numbat – thú ăn mối

Narwhal – cá voi kỳ lân

Nautilus – ốc anh vũ

Nene – ngỗng Hawaii

Nudibranch – sên biển

Nilgai – linh dương Ấn Độ

Nuthatch – chim gõ kiến Nuthatch

Napoleon wrasse – cá mó Napoleon

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O

Owl – cú mèo

Octopus – bạch tuộc

Ostrich – đà điểu

Otter – rái cá

Ocelot – mèo gấm Mỹ

Oryx – linh dương sừng kiếm

Orangutan – đười ươi

Olingo – cầy Olingo

Opossum – chuột túi Opossum

Okapi – hươu vằn Okapi

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P

Pig – heo

Parrot – vẹt

Peacock – con công

Penguin – chim cánh cụt

Panda – gấu trúc

Panther – báo đen

Puma – sư tử núi

Pufferfish – cá nóc

Porcupine – nhím

Pika – chuột núi Pika

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Q

Quail – chim cút

Quokka – chuột túi Quokka

Quoll – thú có túi châu Úc

Quagga – ngựa vằn Quagga

Queensland lungfish – cá phổi Queensland

Quillback – cá Quillback

Queen angelfish – cá thiên thần hoàng hậu

Quokka joey – chuột túi con Quokka

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ R

Rabbit – thỏ

Raccoon – gấu mèo

Rat – chuột

Reindeer – tuần lộc

Rhinoceros – tê giác

Rattlesnake – rắn chuông

Red panda – gấu trúc đỏ

Ragdoll cat – mèo Ragdoll

Red deer – hươu đỏ

Rock hyrax – chuột đá Hyrax

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S

Snake – rắn

Sheep – cừu

Shark – cá mập

Swan – thiên nga

Sloth – con lười

Siberian tiger – hổ Siberia

Starfish – sao biển

Salmon – cá hồi

Scorpion – bọ cạp

Seahorse – cá ngựa

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Tiger – hổ

Turtle – rùa

Turkey – gà tây

Toad – cóc

Tuna – cá ngừ

Tapir – heo vòi

Tarsier – cu li nhỏ

Tarantula – nhện Tarantula

Termite – mối

Toucan – chim mỏ quặp

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U

Urial – cừu hoang dã

Umbrellabird – chim ô

Uakari – khỉ mặt đỏ Nam Mỹ

Ural owl – cú mèo Ural

Umbrella cockatoo – vẹt mào

Urchin – nhím biển

Upland sandpiper – chim choi choi cao nguyên

Uganda kob – linh dương Uganda

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ V

Vampire bat – dơi ma cà rồng

Vervet monkey – khỉ vervet

Viper – rắn lục (thuộc họ rắn độc)

Vulture – kền kền

Vaquita – cá heo vaquita (một loài cá heo quý hiếm ở Mexico)

Velvet worm – sâu nhung (loài không xương sống nguyên thủy)

Vine snake – rắn dây leo

Vicuna – linh dương vicuña (họ hàng với lạc đà, sống ở Nam Mỹ)

Vicuña – cách viết khác của Vicuna

Vole – chuột đồng (gần giống chuột chũi hoặc hamster)

Vancouver Island marmot – chồn đất đảo Vancouver

Vaquita porpoise – cá heo vaquita

Vinegaroon – bọ roi

Vietnamese mossy frog – ếch rêu Việt Nam

Vesper bat – dơi vesper

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ W

Wolf – sói

Whale – cá voi

Walrus – hải mã

Weasel – chồn

Wombat – gấu túi Wombat

Wolverine – chồn sói

Wapiti – hươu wapiti

Wildebeest – linh dương đầu bò

Weta – côn trùng Weta

Wolf spider – nhện sói

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X

Xerus – sóc đất châu Phi

X-ray tetra – cá X-ray tetra

Xenopus – ếch Xenopus

Xenarthra – nhánh động vật có vú Xenarthra

Xantus's hummingbird – chim ruồi Xantus

Xoloitzcuintli – chó không lông Mexico

Xerus inauris – sóc đất châu Phi đuôi dài

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

Yak – bò Tây Tạng

Yellowjacket – ong vàng

Yellowfin tuna – cá ngừ vây vàng

Yellow mongoose – chồn vàng

Yellow baboon – khỉ đầu chó vàng

Yellowthroat – chim họ sẻ vàng

Yabby – tôm nước ngọt

Yakutian Laika – chó kéo xe Yakutian

Những con vật tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Z

Zebra – ngựa vằn

Zebu – bò Zebu

Zorilla – chồn sọc châu Phi

Zanzibar red colobus – khỉ đỏ Zanzibar

Zigzag salamander – kỳ giông Zigzag

Zokor – chuột chũi zokor

Zebra shark – cá mập ngựa vằn

Zebra finch – chim sẻ vằn
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ Khóa: Sửa

Users who are viewing this thread

Back