Văn Mẫu: Chứng Minh Nhận Định Về Truyện Ngắn

Thảo luận trong 'Học Tập' bắt đầu bởi Zero, 5 Tháng một 2026 lúc 2:32 PM.

  1. Zero

    Zero Active Member Thành viên BQT

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    757
    Bài làm 1: Tập trung phân tích "Chí Phèo" (Nam Cao)

    Trọng tâm: Khai thác bi kịch tha hóa và khát vọng hoàn lương để chứng minh nhận định.

    Bài làm

    Pau-tốp-xki từng nói: "Niềm vui của nhà văn chân chính là người dẫn đường đến xứ sở của cái đẹp" . Nhưng cái đẹp trong văn chương không chỉ là những áng mây hồng lãng mạn, mà còn là sự thật trần trụi đau đớn và những hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người. Bàn về sức sống của tác phẩm văn chương, có ý kiến cho rằng: "Một truyện ngắn hay vừa là chứng tích của một thời, vừa là hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" . Soi chiếu vào giai đoạn văn học 1930 – 1945, truyện ngắn "Chí Phèo" của Nam Cao chính là minh chứng hùng hồn nhất cho quy luật sáng tạo nghệ thuật ấy.

    Trước hết, cần hiểu rằng "chứng tích của một thời" là khả năng văn học ghi lại những biến động lịch sử, những ung nhọt của xã hội và hơi thở của thời đại mà nhà văn đang sống. Đó là giá trị hiện thực. Còn "hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" chính là chiều sâu nhân bản, là những vấn đề thuộc về bản chất con người như tình yêu thương, nỗi đau, khát vọng hạnh phúc.. những điều mà dù vật đổi sao dời vẫn luôn đúng. Một tác phẩm lớn phải là cây cầu nối giữa "cái riêng" của lịch sử và "cái chung" của nhân loại.

    Xét ở vế thứ nhất, "Chí Phèo" là "chứng tích" đẫm máu và nước mắt của xã hội thực dân nửa phong kiến Việt Nam trước 1945. Nam Cao không viết về cái đói vật chất như Ngô Tất Tố, ông xoáy sâu vào cái đói nhân phẩm. Chí Phèo là nạn nhân của một cơ chế xã hội tàn bạo - nơi mà nhà tù thực dân bắt tay với cường hào phong kiến để hủy diệt con người. Làng Vũ Đại chính là hình ảnh thu nhỏ của xã hội nông thôn Việt Nam thời bấy giờ: Ngột ngạt, tù đọng với những Bá Kiến lọc lõi, những phe cánh xâu xé nhau và những người nông dân bị đẩy vào đường cùng. Hiện tượng "lưu manh hóa" của Chí không phải là cá biệt, mà là quy luật nghiệt ngã của thời đại ấy: Muốn tồn tại thì phải bán linh hồn cho quỷ dữ. Đọc "Chí Phèo", ta thấy rùng mình trước một thời kỳ mà mạng sống và nhân hình con người bị rẻ rúng đến cùng cực.

    Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, Nam Cao mới chỉ là một thư ký trung thành của thời đại. Điều làm nên sức sống vượt thời gian cho "Chí Phèo" chính là việc nó mang "hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" : Đó là khát vọng được sống lương thiện và sức mạnh cảm hóa của tình người.

    Dù bị vùi dập đến mất cả nhân hình lẫn nhân tính, nhưng sâu thẳm trong con quỷ dữ làng Vũ Đại vẫn leo lét ngọn lửa của tính người. Chỉ cần một chút tình thương mộc mạc của Thị Nở, bản chất lương thiện ấy đã bùng cháy dữ dội. Bát cháo hành của Thị Nở đâu chỉ là liều thuốc giải cảm, nó là liều thuốc giải độc tâm hồn, đánh thức khao khát hoàn lương. Chân lý mà Nam Cao gửi gắm vô cùng giản dị: Con người, dù ở trong hoàn cảnh bi đát nhất, vẫn luôn khao khát được yêu thương và được hòa nhập với cộng đồng. Câu hỏi day dứt cuối tác phẩm: "Ai cho tao lương thiện?" không chỉ là tiếng kêu của một số phận bi kịch năm 1940, mà là câu hỏi nhức nhối của mọi thời đại về quyền con người, về nỗi đau bị cự tuyệt quyền làm người.

    Nam Cao đã chứng minh rằng, thời đại có thể thay đổi, chế độ phong kiến đã lùi vào dĩ vãng, nhưng nỗi đau về sự cô độc và khát vọng được công nhận của con người thì mãi mãi là vấn đề thời sự. Tác phẩm đã đi từ "chứng tích" của một thời kỳ đen tối để vươn tới "chân lý" của ánh sáng lương tri.

    Tóm lại, nhận định trên hoàn toàn đúng đắn. "Chí Phèo" sống mãi bởi nó vừa cắm rễ sâu vào mảnh đất hiện thực 1930-1945, vừa vươn cành lá xum xuê chạm tới bầu trời nhân bản vĩnh cửu. Đó chính là tầm vóc của một kiệt tác.

    Bài làm 2: Tập trung phân tích "Hai đứa trẻ" (Thạch Lam)

    Trọng tâm: Khai thác bối cảnh phố huyện nghèo (chứng tích) và khát vọng đổi đời, sự trân trọng những kiếp người nhỏ bé (chân lý).

    Bài làm

    Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng chiêm nghiệm: "Văn học và đời sống là hai vòng tròn đồng tâm mà tâm điểm là con người" . Văn học sinh ra từ mảnh đất hiện thực, mang dấu ấn của thời đại nhưng đích đến cuối cùng lại là những giá trị nhân sinh vĩnh hằng. Chính vì thế, có ý kiến cho rằng: "Một truyện ngắn hay vừa là chứng tích của một thời, vừa là hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" . Đặt trong dòng văn học lãng mạn nhưng đậm chất hiện thực giai đoạn 1930-1945, "Hai đứa trẻ" của Thạch Lam là một minh chứng tinh tế và sâu sắc cho nhận định này.

    "Chứng tích của một thời" trong văn chương không nhất thiết phải là những sự kiện long trời lở đất, tiếng súng hay tiếng gươm khua. Với Thạch Lam, chứng tích của thời đại hiện lên qua sự tàn lụi, mòn mỏi của một phố huyện nghèo trước Cách mạng. Phố huyện ấy chính là hình ảnh thu nhỏ của xã hội Việt Nam thời bấy giờ: Nghèo nàn, tối tăm và quẩn quanh.

    Đọc "Hai đứa trẻ", ta thấy hiện lên rõ nét kiếp sống của những người dân nghèo lam lũ: Mẹ con chị Tí ngày mò cua bắt ốc tối dọn hàng nước, bác Siêu với gánh phở ế ẩm, gia đình bác xẩm mù.. Và đặc biệt là chị em Liên, những đứa trẻ "thất thế" từ bỏ cuộc sống sung túc ở Hà Nội để về chìm trong bóng tối nơi phố huyện. Cái "thời" mà Thạch Lam phản ánh là thời đại của sự bế tắc, nơi những kiếp người nhỏ bé bị bóng tối của đói nghèo và sự vô nghĩa bao trùm. Đó là một xã hội không có ngày mai, cứ lặp đi lặp lại một nhịp sống đơn điệu đến mỏi mòn.

    Thế nhưng, vượt lên trên bức tranh hiện thực ảm đạm ấy, "Hai đứa trẻ" còn là "hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời". Đó là chân lý về hy vọng và bản năng hướng sáng của con người. Dù cuộc sống có tăm tối đến đâu, con người ta vẫn không nguôi hy vọng về một điều gì đó tươi sáng hơn.

    Chân lý ấy thể hiện qua hành động chờ tàu của hai chị em Liên. Chúng đợi tàu không phải để bán hàng, cũng không hẳn vì nhu cầu đi lại, mà đợi tàu là để được nhìn thấy ánh sáng, thấy sự náo nhiệt của một thế giới khác – thế giới của Hà Nội, của ký ức tươi đẹp và của tương lai rực rỡ. Chuyến tàu đêm là biểu tượng cho khát vọng đổi đời, khát vọng thoát khỏi sự tù túng. Thạch Lam đã chạm đến một quy luật tâm lý muôn đời: Con người không bao giờ chịu khuất phục hoàn toàn trước bóng tối, chừng nào họ còn biết mơ ước. Bên cạnh đó, tác phẩm còn gửi gắm một chân lý giản dị khác: Hãy nâng niu từng rung động nhỏ bé của tâm hồn con người, hãy xót thương cho những kiếp người vô danh. Sự trân trọng mà Thạch Lam dành cho những rung động mong manh của Liên chính là bài học về lòng trắc ẩn mà thời đại nào cũng cần.

    Kết hợp bút pháp lãng mạn và hiện thực, Thạch Lam đã biến "Hai đứa trẻ" thành một bài thơ buồn nhưng không tuyệt vọng. Ông đã gói ghém cả cái không khí ngột ngạt của Việt Nam những năm trước 1945 vào trong tiếng còi tàu, để rồi từ đó cất lên bài ca về hy vọng.

    Có thể nói, "Hai đứa trẻ" vừa là tấm bia ghi lại nỗi buồn của một thế hệ thanh niên tiểu tư sản trước cách mạng, vừa là ngọn lửa ấm áp của niềm tin yêu con người. Tác phẩm đã đi qua thời gian, khẳng định đúng đắn nhận định: Văn học đích thực luôn bắt đầu từ hiện thực để bay tới chân trời của nhân văn.

    Bài làm 3: Tập trung phân tích "Chữ người tử tù" (Nguyễn Tuân)

    Trọng tâm: Khai thác sự suy tàn của nền Hán học (chứng tích) và sự bất tử của Cái Đẹp, Cái Tài (chân lý).

    Bài làm

    Thời gian là quy luật nghiệt ngã nhất của tạo hóa, nó có thể phủ bụi lên những tòa thành quách, xóa nhòa những vương triều. Thế nhưng, có những giá trị tinh thần lại được thời gian tôi luyện để trở thành bất tử. Bàn về sức sống của tác phẩm nghệ thuật, có ý kiến nhận định: "Một truyện ngắn hay vừa là chứng tích của một thời, vừa là hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" . Truyện ngắn "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân chính là một viên ngọc quý như thế, vừa lưu giữ bóng hình một thời vang bóng, vừa tỏa sáng chân lý về sự chiến thắng của cái Đẹp.

    Trước hết, tác phẩm là "chứng tích của một thời" - thời điểm giao thời đầy bi kịch của lịch sử văn hóa Việt Nam đầu thế kỷ XX. Đó là lúc Nho học suy tàn, những giá trị cổ truyền đang bị làn sóng Tây hóa và thực tế xã hội xô dạt. Nguyễn Tuân đã dựng lại không khí của một thời đại qua hình tượng Huấn Cao – một kẻ sĩ thất thế, một con người tài hoa nhưng sinh bất phùng thời. Bối cảnh nhà tù, những luật lệ hà khắc, và hình ảnh những con người tài hoa bị giam cầm chính là ẩn dụ cho sự ngột ngạt của xã hội phong kiến suy tàn, nơi cái Tài, cái Đẹp bị vùi dập không thương tiếc. Đọc tác phẩm, ta thấy phảng phất nỗi hoài cổ, niềm tiếc nuối khôn nguôi của Nguyễn Tuân đối với những vẻ đẹp văn hóa đang dần mai một. Đó là chứng tích của một giai đoạn văn hóa đặc biệt mà lịch sử đã đi qua.

    Song, nếu chỉ là niềm hoài cổ, "Chữ người tử tù" có lẽ chỉ nằm lại trong viện bảo tàng của văn học. Điều khiến nó sống mãi là bởi nó mang "hiện thân của một chân lý giản dị của mọi thời" : Cái Đẹp có khả năng cứu rỗi và cảm hóa con người; Thiên lương là gốc rễ của nhân cách.

    Chân lý ấy được Nguyễn Tuân khắc họa qua cuộc gặp gỡ kỳ lạ giữa Huấn Cao (người tử tù) và viên quản ngục. Trong chốn ngục tù nhơ bẩn, nơi cái Ác và bóng tối ngự trị, cái Đẹp lại thăng hoa rực rỡ nhất qua cảnh cho chữ. Chân lý giản dị hiện lên: Cái Đẹp không biên giới, không phân biệt giai cấp, địa vị. Trước cái Đẹp, kẻ tử tù trở thành người ban phát ánh sáng, còn quan coi ngục trở thành "người tù" của cái Đẹp. Cái cúi đầu của viên quản ngục trước Huấn Cao là cái cúi đầu của quyền lực trước tài năng và nhân cách. Nguyễn Tuân khẳng định: Trong hoàn cảnh tăm tối nhất, cái Đẹp và cái Thiện vẫn có thể nảy mầm và chiến thắng cái Ác. Đó là niềm tin nhân văn vĩnh cửu. Lời khuyên của Huấn Cao: "Thay chốn ở đi" chính là lời nhắc nhở muôn đời: Môi trường sống có thể tác động đến nhân cách, muốn giữ "thiên lương" thì phải biết tránh xa cái xấu.

    Bằng bút pháp lãng mạn hào hoa và nghệ thuật dựng cảnh, khắc họa tính cách điêu luyện, Nguyễn Tuân đã biến "Chữ người tử tù" thành một bản tuyên ngôn nghệ thuật. Ông không chỉ dựng lại "chứng tích" của một thời Hán học suy vi mà còn thắp lên ngọn đuốc của "chân lý" về sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật.

    Tóm lại, nhận định trên là chiếc chìa khóa vàng để giải mã sức hấp dẫn của các kiệt tác. "Chữ người tử tù" vừa mang hơi thở của lịch sử, vừa chứa đựng nhịp đập của trái tim nhân loại muôn đời. Đó là lý do tại sao, dù thời vang bóng đã qua, nhưng vẻ đẹp của hình tượng Huấn Cao vẫn còn in đậm trong tâm trí người đọc hôm nay và mai sau.
     

Chia sẻ trang này

Đang tải...