Hà My

Well-Known Member
Credits
0
21 ❤︎ Bài viết: 7593 Tìm chủ đề
Đọc: 1,066 Tìm: 0

Bài hát: Continual - Imagine Dragons

(feat. Cory Henry)


Lời bài hát/ Lời dịch

Take my word

Hãy tin lời anh

I promise you I'll come through

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua mà

Take my word

Hãy tin anh đi

I promise you I'll be true

Anh hứa anh sẽ thành thật mà

I'm there for you

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you

Anh ở đó vì em

I'm there for you

Anh ở đó vì em

I promise you I'll come through

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua

I'm your continual truth

Anh là sự thật liên miên của em

Speak no lies

Ko nói những lời dối trá

I just wanna hear the truth

Anh chỉ muốn nghe sự thật

I'm done with all the miracles

Anh đã thôi không tin vào những phép màu rồi

Except for you

Ngoại trừ đó là em

Is it my fault

Liệu đó có phải lỗi của anh ko

If I'm something of a skeptic?

Nếu như anh là kẻ hay hoài nghi?

I've been burned before

Anh đã bị thiêu đốt trước đó

Except by you

Ngoại trừ bên cạnh em

So my take my word

Nên hãy tin lời anh

I promise you I'll come through

(Promise you I'll come)

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua mà

(Hứa với em anh sẽ đến)

Yeah, take my word

Hãy tin anh đi

I promise you I'll be true

Anh hứa anh sẽ thành thật mà

I'm there for you

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you

Anh ở đó vì em

I'm there for you

Anh ở đó vì em

I promise you I'll come through

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua

I'm your continual truth (Continual truth)

Anh là sự thật liên miên của em

Do, pray, tell

Làm, cầu nguyện, nói

Of the beauty that inspires you

Về vẻ đẹp mà truyền cảm hứng cho em

It's something of a miracle

Đó là thứ gì đó về một phép màu

When you do what you do

Khi em hoàn thành những gì em làm

Give me faith again (Faith)

Cho anh niềm tin trở lại

Give me all the answers

Cho anh tất cả những câu trả lời

I'll follow you blindly

Anh sẽ đi theo em một cách mù quáng

Pray you don't deceive me

Nguyện cầu em không lừa dối anh

So take my word (Take my word)

Nên hãy tin lời anh

I promise you I'll come through

(Promise you I'll be)

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua mà

(Hứa với em anh sẽ)

Take my word (Take my word)

Hãy tin anh đi

I promise you I'll be true

Anh hứa anh sẽ thành thật mà

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you (There for you)

Anh sẽ ở đó vì em

I'm there for you

Anh sẽ ở đó vì em

I promise you I'll come through

Anh hứa với em anh sẽ ghé qua mà

I'm your continual truth

Anh là sự thật liên miên của em
 

Những người đang xem chủ đề này

Xu hướng nội dung

Back