Những Câu Nói Tiếng Hàn Hay Về Thần Tượng

Thảo luận trong 'Cuộc Sống' bắt đầu bởi Thuỳ Chi, 20 Tháng năm 2020.

  1. Thuỳ Chi

    Thuỳ Chi New Member Thành viên BQT

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    23
    Xem: 97
    Nếu bạn cảm thấy hay, hãy chia sẻ để ủng hộ tác giả nha
    Những câu tiếng Hàn nói với idol

    Tổng hợp những câu tiếng Hàn đơn giản nhưng ý nghĩa mà fan Kpop có thể dùng để nhắn gửi đến thần tượng bất cứ lúc nào.

    1. Những câu dùng để nói vào sáng sớm

    Chào buổi sáng! - 굿모닝!

    Hôm nay là một ngày tốt lành! - 좋은 아침 이에요!

    Tối qua cậu ngủ có ngon không? - 어제 잘 잤 어요?

    Hy vọng cậu đã có một giấc mơ đẹp! - 좋은 꿈 꾸 셨길 바라 요!

    Hôm nay cậu cảm thấy thế nào? - 오늘 컨디션 어때요?

    Hôm nay cũng cố lên nhé! - 오늘도 화이팅!

    Cố lên nhé! - 힘내세요!

    Chúc cậu một ngày mới tốt lành! - 좋은 하루 되세요!

    Lưu ý:

    Fighting/Hwaiting là một cụm từ Anh-Hàn rất phổ biến, thường được sử dụng để động viên và khích lệ tinh thần người khác.


    2. Những câu dùng để nói khi kết thúc một ngày

    Hôm nay cậu đã làm việc chăm chỉ rồi! - 수고 했어요!

    Hôm nay cậu đã vất vả rồi! - 오늘 고생 했어요!

    Hãy về nhà và nghỉ ngơi nhé - 집 에 가서 쉬어 요

    Về nhà an toàn nhé! - 조심 해서 가요!

    Trông cậu mệt mỏi quá - 피곤해 보여요

    Ngủ sớm đi nhé! - 일찍 자요!

    Chúc ngủ ngon! - 굿나잇! hay 굿밤!

    Ngủ ngon! - 잘 자요!


    3. Những câu thể hiện sự quan tâm

    Cẩn thận đừng để bị cảm lạnh nhé - 감기 조심 하세요

    Đừng đau/ốm nhé - 아프지 마세요

    Cẩn thận nhé - 조심 해요

    Cậu ổn chứ? - 괜찮아요?

    Hãy nghỉ ngơi nhiều vào nhé - 푹 쉬어 요

    Cậu đã ăn gì chưa? - 밥 먹었 어요?

    Đừng bỏ bữa nhé - 밥 거르지 마세요

    Đừng tự bỏ đói bản thân nhé - 밥 굶지 마세요

    Hãy ăn thật nhiều món ngon nhé! - 맛있는 거 많이 먹어요

    Buổi ghi hình thế nào rồi? - 녹화 잘 했어요?

    Buổi ghi âm thế nào rồi? - 녹음 잘 했어요?

    Ổn cả thôi mà/Không sao đâu - 괜찮아요

    Cậu có thể làm được mà! - 할 수 있어요!

    Cậu nhất định sẽ ổn thôi - 괜찮을 거예요


    4. Những câu dùng để cảm ơn/bày tỏ sự biết ơn

    Cảm ơn cậu - 고마워요

    Cảm ơn cậu rất nhiều - 너무 고마워요

    Cảm ơn vì đã được sinh ra - 태어나 줘서 고마워요

    Cảm ơn vì đã tạo ra thứ âm nhạc tuyệt vời - 좋은 음악 만들어 줘서 고마워요

    Cảm ơn vì đã trở thành ánh sáng trong cái thế giới tối tăm này - 어두운 세상에 제 빛 이 되어 줘서 고마워요

    Cảm ơn vì đã tiếp thêm sức mạnh cho mình - 힘 이 되어 줘서 고마워요


    5. Những câu bày tỏ tình cảm

    Tớ yêu cậu bằng cả trái tim – 내 모든 마음으로 널 사랑해

    Với mình cậu thật hoàn hảo - 제 눈엔 완벽 해요

    Mọi từ ngữ đều không thể diễn tả hết được tình cảm của mình dành cho cậu - 제 사랑 을 말로 다 표현할 수가 없어요

    Cậu đã đánh cắp trái tim mình mất rồi - 제 마음 을 훔쳐 가 셨어요

    Cậu thật đẹp trai! - 너무 잘 생겼 어요!

    Cậu thật xinh đẹp! - 너무 예뻐요!

    Cậu thật dễ thương! - 너무 귀여워요!

    Cậu thật gợi cảm! - 너무 섹시 해요!

    Cậu thật sự rất ngầu, nó khiến trái tim mình đau đớn - 너무 멋 있어서 심장 이 다 아파요

    Mình yêu cậu! - 사랑 해요!

    Mình yêu cậu rất nhiều! - 완전 사랑 해요!

    Mình yêu cậu đến chết - 죽을 만큼 사랑 해요

    Mình nhớ cậu - 보고 싶어요!

    Hãy sớm comeback nhé! - 빨리 컴백 해주세요

    Hãy sống hạnh phúc nhé! - 행복 하세요!

    Cậu lúc nào cũng hiện diện trong trái tim mình - 언제나 제 마음 속에 있어요

    Mình luôn nghĩ về cậu - 항상 생각 하고 있어요

    Bài hát của cậu giúp mình cảm thấy bình yên - 노래 듣고 있으면 마음 이 편해 져요

    Sao cậu có thể đẹp trai thế nhỉ? – 왜 이렇게 잘생겼어?

    Cậu đẹp trai quá đi! – 너가 진짜 잘생겼다

    Nhìn cậu cười tôi cũng cười theo luôn. Nhìn thấy cậu hạnh phúc tôi cũng sẽ hạnh phúc, hãy luôn nghĩ như vậy nhé.

    네가 웃으면 우리도 웃고. 네가 행복하면 우리도 행복한걸 늘 생각해주길

    Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã ca hát - 노래해줘서 너무 감사해요

    Cảm ơn cậu vì đã trở thành ca sĩ - 가수가 됬으니까 고마워요

    Hãy chăm sóc bản thân thật tốt và đừng để bị bệnh nhé. Nếu cậu bị bệnh chúng tôi cũng sẽ rất lo lắng đấy:

    몸건강 잘 챙겨 절대로 아프지마. 니가 아프면 우리도 걱정해요.

    Hãy đi ngủ sớm một chút và đừng lo lắng nhiều nhé ~ Tận hưởng cuộc sống của cậu đi nào!

    일찍 잠을 자고 걱정하지마새요 ~ 너의 삶을 즐 겨라!!!


    6. Những câu an ủi, khích lệ tiếng Hàn

    힘내세요!: Cố lên nhé.

    좋은 하루 되세요: Chúc một ngày tốt lành.

    감기 조심하세요: Cẩn thận đừng để bị cảm nhé.

    괜찮을거야: Mọi chuyện rồi sẽ ổn cả thôi.

    널 지켜 줄게: Mình sẽ bảo vệ cậu.

    내가 항상 곁에 있어줄게: Mình sẽ luôn ở bên cậu.

    좋은 음악 만들어 줘서 고마워요: Cảm ơn cậu vì đã tạo ra thứ âm nhạc tuyệt vời.

    데뷔해줘서 고마워요: Cảm ơn vì cậu đã ra mắt.

    너무 보고 싶어요: Mình nhớ cậu nhiều lắm.

    너무 사랑해요: Mình yêu cậu nhiều lắm.

    제 사랑을 말로 다 표현할 수가 없어요: Tình yêu của mình không thể diễn tả hết bằng lời.

    오늘 수고했어요: Hôm nay cậu đã vất vả rồi.

    우리 천천히 오래 가자: Chúng ta hãy đi thật chậm thật lâu cùng nhau nhé.

    꽃길만 걷자: Hãy cùng đi trên con đường trải đầy hoa.

    나중에 꽃 필때 만나자: Chúng ta hãy gặp lại nhau vào ngày hoa nở.


    7. Những câu hữu ích khác


    Chúc mừng sinh nhật! - 생일 축하 해요!

    Chúc mừng năm mới! - 새해 복 많이 받아요!

    Chúc mừng kỷ niệm _ năm! - _ 주년 축하 해요!

    Chúc mừng nhé! - 축하 해요!

    Chúc mừng vì đã thắng hạng 1 nhé! - 1 위 축하 해요!

    Hy vọng rằng những câu tiếng Hàn trên đây sẽ có ích với bạn khi muốn nhắn nhủ một điều gì đó đến thần tượng mà bạn yêu mến!
     
    Chỉnh sửa cuối: 20 Tháng năm 2020
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...