Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Sách, Truyện

Thảo luận trong 'Học Tập' bắt đầu bởi Admin, 13 Tháng năm 2019.

  1. Admin

    Admin Cho đi là còn mãi Thành viên BQT Chuyển tiền Tìm chủ đề

    Bài viết:
    Tìm chủ đề
    1,757
    Xem: 56
    Nếu bạn cảm thấy hay, hãy chia sẻ để ủng hộ tác giả
    Types of Books - Các thể loại sách, truyện bằng tiếng anh

    Danh sách:


    Action: Đánh nhau, bạo lực, hỗn loạn, diễn biến nhanh

    Adventure: Phiêu lưu, mạo hiểm

    Action and Adventure /'ækʃn ænd əd'ventʃə/: Hành động và phiêu lưu

    Allegory: Truyện ngụ ngôn

    Anecdote: Giai thoại

    Art /ɑ: T/: Nghệ thuật

    Autobiographies /, ɔ: Toubai'ɔgrəfi/: Tự truyện

    Blank verse /blæɳk və:s/: Thơ không vần

    Biographies /bai'ɔgrəfi/: Tiểu sử

    Bounty Hunters: Thợ săn tiền thưởng

    Chick lit: Chick lit là thể loại văn học được viết dành cho phụ nữ trẻ, có học vấn tương đối

    Comedy: Hài kịch

    Comics /'kɒmɪk/: Truyện tranh

    Coming of Age: Miêu tả quá trình trưởng thành của nhân vật chính

    Cookbooks /kukbuks/: Sách dạy nấu ăn

    Cookery book /ˈkʊkəri bʊk/: Sách hướng dẫn nấu ăn

    Cyberpunk: Truyện viễn tưởng về tương lai bị điểu khiển hoặc kiểm soát bởi công nghệ và máy tính

    Daily Life: Cuộc sống hằng ngày

    Detective: Truyện trinh thám, xoay quanh những vụ phá án, quá trình điều tra của thám tử

    Dictionary /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển

    Dime novel: Tiểu thuyết phổ biến và rẻ tiền

    Drama: Kịch

    Elegy /'elidʤi/: Thơ buồn, khúc bi thương

    Encyclopedia /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/: Bách khoa toàn thư

    Encyclopedias /en, saiklou'pi: Djə/: Sách giáo khoa, kiến thức chung

    Ecchi: Có các tình huống nhạy cảm

    Epic /'epik/: Thiên anh hùng ca, sử thi

    Exercise book /ˈɛksərˌsaɪz bʊk/: Sách bài tập

    Fable: Ngụ ngôn

    Fantasy: Phép thuật

    Fairy tale: Truyện cổ tích

    Folk tale: Chuyện dân gian

    Fluff: Nhẹ nhàng

    Foreign language /'fɔrin 'læɳgwidʤ/: Ngoại ngữ

    Funny story: Truyện cười

    Ghost story: Truyện ma

    Graphic novel: Truyện tranh in màu

    Guide /gaɪd/: Chỉ dẫn

    Hagiography: Tiểu sử

    Hardcover /ˈhɑrdˌkʌvər/: Sách bìa cứng

    Health /'hi: Liɳ/: Sức khỏe, thể chất

    High School: Xoay quanh trường học cấp ba

    History /'histəri/: Lịch sử

    Historical: Sách lịch sử

    Horror /'hɔrə/: Thể loại kinh dị

    Humor: Hài hước

    Journals /'dʤə: Nl/: Tạp chí, báo hàng ngày

    Lampoon: Thể loại châm biếm

    Legend: Huyền thoại

    Love Polygon: Nói về chuyện tình tay ba

    Lyric /'lirik/: Thơ trữ tình

    Magazine /ˈmæɡəˌzin/: Tạp chí phổ thông

    Melodrama: Nhạc kịch xưa

    Mystery /'mistəri/: Trinh thám

    Myth: Thần thoại

    Nonfiction /ˌnɑnˈfɪkʃn/: Sách viết về người thật việc thật

    Novel /ˈnɑvl/: Tiểu thuyết

    Novella: Tiểu thuyết ngắn

    Paperback /ˈpeɪpərbæk/: Sách bìa mềm

    Parable: Truyện ngụ ngôn

    Parody: Sự nhại hoặc bắt chước hài hước để châm biếm

    Photonovel: Tiểu thuyết bằng tranh

    Picture book /ˈpɪktʃər bʊk/: Sách tranh ảnh

    Poetry /'pouitri/: Thơ

    Potboiler: Cuốn sách hoặc vở kịch được làm ra chỉ để kiếm tiền nhanh chóng

    Prose /prose/: Văn xuôi

    Psychology /sai'kɔlədʤi/: Tâm lý học

    Psychological: Liên quan đến những vấn đề về tâm lý của nhân vật, tâm thần

    Reference book /ˈrɛfrəns bʊk/: Sách tham khảo

    Religion /ri'lidʤn/: Tôn giáo

    Report: Bản báo cáo, bản tường thuật

    Romance /rə'mæns/: Lãng mạn

    Saga: Một truyện dài về truyền thống anh hùng hoặc chuỗi các sự kiện về một dòng họ

    Satire /'sætaiə/: Châm biếm, trào phúng

    Science fiction /'saiəns fikʃn/: Khoa học viễn tưởng

    Sci-fi: Khoa học viễn tưởng

    Sentai: Siêu nhân

    School Life: Cuộc sống học đường

    Short story /ʃɔrt ˈstɔri/: Truyện ngắn

    Shoujo: Hướng đến phái nữ, có tình tiết tình cảm lãng mạn và chú trọng đầu tư tâm tư nhân vật

    Shoujo Ai: Nữ x Nữ

    Shounen: Hướng đến phái nam, có các tình tiết đánh nhau, bạo lực

    Shounen Ai: Nam x Nam

    Sketch: Bản thảo

    Supernatural: Nhân vật có các khả năng hơn hẳn người thường

    Super Power: Năng lực đặc biệt

    Tale: Chuyện kể, truyện

    Textbook /ˈtɛkstbʊk/: Sách giáo khoa

    Thriller /ˈθrɪlər/: Sách trinh thám

    Tragedy: Bi kịch

    Whodunnit: Phim, truyện trinh thám

    Yarn: Truyện dài được sáng tạo và phóng đại


    Xem thêm:

    Kiếm Tiền Online - Viết Truyện / Dịch Truyện Kiếm Tiền Nào [​IMG]

    Tên Tiếng Anh Của Các Thể Loại Truyện
     
  2. Đang tải...
Trả lời qua Facebook
Đang tải...